cà riềng cà tỏi
Định nghĩa
- Thành ngữ (thông tục, phương ngữ):
- Cà riềng cà tỏi là một thành ngữ dân gian, mang nghĩa bóng chỉ hành động trách móc, phàn nàn, quở trách liên tục, dai dẳng ai đó. Hành vi này thường mang tính cằn nhằn, làm phiền, không dứt, giống như việc giã nhuyễn riềng và tỏi trong cối — lặp đi lặp lại một cách nhàm chán.
- Thành ngữ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự khó chịu của người nói trước những lời trách móc không ngừng.
Ví dụ sử dụng
- (Bà ấy liên tục trách móc tôi vì một lỗi nhỏ.)
- (Đừng cằn nhằn tôi mãi, tôi đã nhận lỗi rồi.)
- (Anh ta cứ quở trách mãi về chuyện tài chính, khiến gia đình căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cà riềng cà tỏi ai": dùng với tân ngữ chỉ người bị trách móc.
- Cô ấy cà riềng cà tỏi con cái vì điểm kém. (Cô ấy liên tục rầy la con cái vì kết quả học tập không tốt.)
"cà riềng cà tỏi chuyện gì": dùng với tân ngữ chỉ sự việc bị phàn nàn.
- Ông ấy cà riềng cà tỏi chuyện hàng xóm để xe lấn sân. (Ông ấy không ngừng trách móc chuyện hàng xóm đỗ xe lấn sang sân nhà mình.)
Biến thể và từ gần giống
Cà riềng, cà tỏi (động từ, thông tục): dạng rút gọn, vẫn giữ nghĩa tương tự.
- Đừng có cà riềng nữa, tôi chán lắm rồi. (Đừng cằn nhằn nữa, tôi chán lắm rồi.)
Cà kê (thành ngữ): nói linh tinh, dông dài; khác với "cà riềng cà tỏi" vì không mang sắc thái trách móc, mà chỉ nói chuyện vô bổ, kéo dài thời gian.
Từ đồng nghĩa
- Cằn nhằn: nói đi nói lại một điều gì đó một cách khó chịu.
- Bà ấy cằn nhằn suốt vì tôi muộn giờ.
- Rầy la: quở trách, mắng mỏ.
- Mẹ rầy la tôi vì tôi không dọn phòng.
- Mè nheo: làm nũng hoặc than vãn dai dẳng (thường dùng cho trẻ em).
- Đứa bé mè nheo đòi mua kẹo.
Thành ngữ liên quan
- Cà kê dê ngỗng: nói chuyện linh tinh, dài dòng, không tập trung (khác với "cà riềng cà tỏi" vì không có yếu tố trách móc).
- Họ ngồi cà kê dê ngỗng cả buổi chiều.
- Đay nghiến: nói cạnh khóe, châm chọc, nhằm làm tổn thương người khác.
- Cô ấy hay đay nghiến chồng bằng những lời chua chát.